máu què

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):
    • Máu trong dạ con phụ nữ chảy ra khi kinh nguyệt: Từ này một cách gọi dân gian, địa phương để chỉ máu kinh nguyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đau bụng máu què sắp ra. ( ấy đau bụng sắp đến kỳ kinh nguyệt.)
    • Trong dân gian, "máu què" một cách nói về kinh nguyệt của phụ nữ. (Trong dân gian, "máu què" một cách nói về kinh nguyệt của phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ địa phương hoặc cách nói dân gian, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng hay y khoa chính thống.
Biến thể từ gần giống
  • Kinh nguyệt (danh từ): Từ chuẩn phổ biến hơn để chỉ hiện tượng sinh lý này.
  • Máu kinh (danh từ): Cách gọi khác, thông dụng hơn "máu què".
  • Đèn đỏ (danh từ, cách nói von): Một cách nói giảm nói tránh thông dụng.
  • Kỳ kinh (danh từ): Chỉ chu kỳ hoặc thời điểm kinh nguyệt.
Từ đồng nghĩa
  • Kinh nguyệt: Từ chuẩn, dùng trong sinh lý học đời sống.
  • Hành kinh: (Động từ) Chỉ hành động máu kinh chảy ra.
Lưu ý về sử dụng
  • "Máu què" một từ địa phương, mang sắc thái dân gian. Nên thận trọng khi sử dụng có thể không được xem trang trọng hoặc phù hợp trong mọi ngữ cảnh. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn viết, các từ như "kinh nguyệt", "kỳ kinh" hoặc cách nói giảm "đèn đỏ" thường được ưa dùng hơn.
  1. (đph) Máu trong dạ con phụ nữ chảy ra khi kinh nguyệt.